Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 36, Chiều cao: 191 cm. 2023-2024: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Helsingborg vs Hammarby (6 tháng 11, 2022).
Cập nhật:
Helsingborgs: 111 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Odense: 47 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Aalborg: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Frankfurt: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolfsburg: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rasmus Jönsson năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Rasmus Jönsson: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Rasmus Jönsson mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rasmus Jönsson mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 294.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 7 | 294 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 229 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Helsingborgs | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 18 | 653 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 8 | 425 | 0 | 0 | 6,7 |
| Superettan (Thụy Điển) |
| Helsingborgs |
| 5 |
| 194 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 6 | 464 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 4 | 311 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Helsingborgs | 2 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 15 | 979 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 10 | 900 | 4 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 5 | 408 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 19 | 1.114 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 25 | 1.970 | 4 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 3 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 5 | 256 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 6 | 395 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | 2. Bundesliga (Đức) | Frankfurt | 4 | 208 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Wolfsburg | 6 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Bundesliga | Wolfsburg | 11 | 358 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 7 | 566 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 10 | 734 | 0 | 0 | – |
|---|