Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (21 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Simon Gabriel đang thi đấu cho Liberec. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 25, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 500 N €.
Slovan Liberec: 25 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ruzomberok: 50 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Teplice: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mladá Boleslav: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bohemians Praha 1905: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Liberec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Gabriel năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Simon Gabriel đang thi đấu cho Liberec.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liberec | 25 tuổi | 500 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 650 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 750 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 900 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 750 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 550 N € | |
| Ruzomberok | 23 tuổi | 450 N € | |
| Ruzomberok | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ruzomberok | 23 tuổi | 450 N € | |
| Ruzomberok | 22 tuổi | 275 N € | |
| Ruzomberok | 22 tuổi | 250 N € | |
| Jihlava | 22 tuổi | 200 N € | |
| Jihlava | 21 tuổi | 225 N € | |
| Žižkov | 21 tuổi | 225 N € | |
| Žižkov | 20 tuổi | 225 N € | |
| Teplice | 20 tuổi | 200 N € | |
| Teplice | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 19 tuổi | 50 N € | |
| Plzeň | 19 tuổi | 50 N € | |
| Sparta Prague U17 | 16 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Simon Gabriel: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Simon Gabriel mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chance Liga (Séc) | Slovan Liberec | 10 | 900 | 2 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Chance Liga (Séc) | Slovan Liberec | 15 | 1.327 | 0 | 0 | 6,8 |
| Nike Liga (Slovakia) | Ruzomberok | 18 | 1.575 | 1 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Ruzomberok | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa League | Ruzomberok | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 |
| Nike Liga (Slovakia) |
| Ruzomberok |
| 26 |
| 2.312 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Chance Národní Liga (Séc) | Teplice | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Chance Liga (Séc) | Teplice | 14 | 1.120 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Liga (Séc) | Mladá Boleslav | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Chance Liga (Séc) | Bohemians Praha 1905 | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,0 |