Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (27 thg 6, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 100 N € | |
| Orgryte | 28 tuổi | 100 N € | |
| Orgryte | 27 tuổi | 100 N € | |
| Orgryte | 27 tuổi | 125 N € | |
| Orgryte | 26 tuổi | 125 N € | |
| Orgryte | 26 tuổi | 150 N € | |
| Ostersunds | 25 tuổi | 150 N € | |
| Ostersunds |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 30, Chiều cao: 190 cm. Sixten Mohlin mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sixten Mohlin ra sân là Cabo Verde vs Togo, với 66 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 6, 2022.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sixten Mohlin năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Sixten Mohlin: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cape Verde.
Sixten Mohlin mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 25 tuổi |
| 150 N € |
| Ostersunds | 24 tuổi | 150 N € |
| Ostersunds | 24 tuổi | 150 N € |
| Ostersunds | 23 tuổi | 300 N € |
| Ostersunds | 23 tuổi | 300 N € |
| Ostersunds | 22 tuổi | 250 N € |
| Dalkurd | 22 tuổi | 100 N € |
| Malmo | 18 tuổi | 75 N € |
| Malmo | 17 tuổi | 75 N € |
Sixten Mohlin mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 521.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Cúp các quốc gia châu Phi | Dalkurd | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 5 | 431 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Giao hữu quốc tế | Dalkurd | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 4 | 360 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Dalkurd | 7 | 550 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Dalkurd | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|