Quảng cáo
Tim Björkström đang thi đấu cho Berga. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sirius vs Varbergs BoIS (6 tháng 11, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Sirius: 121 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ostersunds: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Djurgardens: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hacken: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orebro: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Berga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Björkström năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Tim Björkström đang thi đấu cho Berga.
Chiều cao của Tim Björkström: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Tim Björkström mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Björkström mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 15.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 1. divisjon (Na Uy) | Sirius | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. divisjon (Na Uy) | Sirius | 6 | 256 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 22 | 1.579 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 6 | 534 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Sirius | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 |
|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Sirius |
| 7 |
| 585 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 24 | 2.157 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 9 | 470 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Ostersunds | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hacken | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Orebro | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 1 | 46 | 0 | 0 | – |