Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (9 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 32, Chiều cao: 187 cm. Tim Söderström mùa giải 2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Söderström ra sân là Brommapojkarna vs Hacken, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 8, 2024.
Brommapojkarna: 49 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Maritimo: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hammarby: 45 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Djurgardens: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Söderström năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Tim Söderström: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Tim Söderström mùa giải 2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brommapojkarna | 30 tuổi | 300 N € | |
| Brommapojkarna | 29 tuổi | 350 N € | |
| Brommapojkarna | 29 tuổi | 350 N € | |
| Brommapojkarna | 28 tuổi | 200 N € | |
| Maritimo | 28 tuổi | 200 N € | |
| Maritimo | 27 tuổi | 200 N € | |
| Maritimo | 27 tuổi | 300 N € | |
| Maritimo | 27 tuổi | 300 N € | |
| Hammarby | 26 tuổi | 500 N € | |
| Hammarby | 26 tuổi | 400 N € | |
| Hammarby | 25 tuổi | 300 N € | |
| Hammarby | 25 tuổi | 150 N € | |
| Hammarby | 25 tuổi | 200 N € | |
| Brommapojkarna | 24 tuổi | 300 N € | |
| Brommapojkarna | 23 tuổi | 200 N € | |
| Brommapojkarna | 23 tuổi | 175 N € | |
| Assyriska | 22 tuổi | 150 N € | |
| Assyriska | 22 tuổi | 125 N € | |
| Jonkopings Sodra | 21 tuổi | 75 N € | |
| Jonkopings Sodra | 21 tuổi | 50 N € | |
| Djurgardens | 20 tuổi | 50 N € | |
| Djurgardens | 19 tuổi | 50 N € |
Tim Söderström mùa giải 2024: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 269. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 6 | 269 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 5 | 277 | 0 | 1 | 6,5 |
| Sweden Cup | Brommapojkarna | 1 | 40 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 12 | 872 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 9 | 253 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 7 | 622 | 1 | 1 | 6,8 |
| Sweden Cup | Brommapojkarna | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Campeonato Nacional | Hammarby | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 6 | 275 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 2 | 88 | 0 | 0 | 7,5 | |
| UEFA Europa League | Hammarby | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 21 | 1.229 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Hammarby | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 17 | 488 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 5 | 252 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|