Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (24 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Tomáš Solil đang thi đấu cho Pardubice. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 26, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Tomáš Solil mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tomáš Solil ra sân là Pardubice vs Mladá Boleslav, với 41 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 8, 2026.
Pardubice: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pardubice ở mùa giải 2026/2027, Tomáš Solil thi đấu 114 phút và đá chính 2 trận.
Pardubice: 109 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Pardubice, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomáš Solil năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Tomáš Solil đang thi đấu cho Pardubice.
Chiều cao của Tomáš Solil: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pardubice | 26 tuổi | 300 N € | |
| Pardubice | 26 tuổi | 400 N € | |
| Pardubice | 25 tuổi | 250 N € | |
| Pardubice | 25 tuổi | 150 N € | |
| Pardubice | 25 tuổi | 200 N € | |
| Pardubice | 24 tuổi | 200 N € | |
| Pardubice | 24 tuổi | 300 N € | |
| Pardubice | 23 tuổi | 300 N € | |
| Pardubice | 23 tuổi | 350 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 450 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 550 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 600 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 600 N € | |
| Pardubice | 20 tuổi | 500 N € | |
| Pardubice | 20 tuổi | 300 N € | |
| Pardubice | 19 tuổi | 250 N € | |
| Pardubice | 19 tuổi | 150 N € | |
| Pardubice | 18 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Tomáš Solil mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomáš Solil mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 114. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 2 | 114 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 12 | 594 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 12 | 765 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 18 | 1.217 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 6 | 507 | 1 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) |
| Pardubice |
| 24 |
| 2.011 |
| 4 |
| 0 |
| 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Pardubice | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Pardubice | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Séc | Pardubice | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 28 | 2.284 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Národní liga (Séc) | Pardubice | 3 | 263 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải U19 châu Âu | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 57 | 0 | 1 | 5,9 |
|---|