Quảng cáo
Valentin Costache đang thi đấu cho Artsakh. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sion vs Noah (14 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,1 Tr € (21 thg 12, 2021)
Noah: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
UT Arad: 69 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Apollon Limassol: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rapid 1923: 27 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 130 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Dinamo 1948: 12 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Artsakh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Valentin Costache năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Valentin Costache đang thi đấu cho Artsakh.
Chiều cao của Valentin Costache: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Artsakh | 28 tuổi | 800 N € | |
| Artsakh | 27 tuổi | 900 N € | |
| UTA Arad | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| UTA Arad | 26 tuổi | 800 N € | |
| UTA Arad | 26 tuổi | 650 N € | |
| UTA Arad | 26 tuổi | 550 N € | |
| Apollon Limassol | 25 tuổi | 500 N € | |
| Apollon Limassol | 25 tuổi | 600 N € | |
| Apollon Limassol | 25 tuổi | 650 N € | |
| Apollon Limassol | 25 tuổi | 750 N € | |
| Rapid 1923 | 24 tuổi | 850 N € | |
| Rapid 1923 | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| CFR Cluj | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| CFR Cluj | 23 tuổi | 1,1 Tr € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 800 N € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 800 N € | |
| CFR Cluj | 21 tuổi | 800 N € | |
| CFR Cluj | 21 tuổi | 900 N € | |
| CFR Cluj | 21 tuổi | 550 N € | |
| CFR Cluj | 20 tuổi | 450 N € | |
| CFR Cluj | 20 tuổi | 350 N € | |
| CFR Cluj | 19 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo 1948 | 19 tuổi | 500 N € | |
| Afumati | 18 tuổi | 100 N € | |
| Afumati | 18 tuổi | 75 N € | |
| Dinamo 1948 | 17 tuổi | 150 N € | |
| Dinamo 1948 | 17 tuổi | 150 N € |
Valentin Costache mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Valentin Costache mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 104. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Noah | 4 | 104 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | UT Arad | 24 | 1.904 | 8 | 4 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania | UT Arad | 4 | 217 | 2 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | UT Arad | 41 | 2.974 | 7 | 4 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 18 | 968 | 0 | 0 | 6,2 |
| SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 2 | 61 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2022-2023 |
|---|
| SuperLiga (Romania) |
| Rapid 1923 |
| 22 |
| 1.026 |
| 0 |
| 4 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 18 | 849 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 6 | 150 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | CFR 1907 Cluj | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | CFR 1907 Cluj | 2 | 101 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 38 | 2.169 | 4 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | CFR 1907 Cluj | 3 | 139 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Romania | CFR 1907 Cluj | 2 | 92 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CFR 1907 Cluj | 2 | 110 | 1 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | CFR 1907 Cluj | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 26 | 1.841 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 16 | 613 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | CFR 1907 Cluj | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Romania | CFR 1907 Cluj | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | CFR 1907 Cluj | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | CFR 1907 Cluj | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 9 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 8 | 472 | 1 | 2 | – |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 3 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|