Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (21 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Vojtech Stránsky đang thi đấu cho Liberec. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 23, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Vojtech Stránsky mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vojtech Stránsky ra sân là Slovan Liberec vs Slovácko, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Slovan Liberec: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slovan Liberec ở mùa giải 2026/2027, Vojtech Stránsky thi đấu 358 phút và đá chính 3 trận.
Slovan Liberec: 45 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Mladá Boleslav: 74 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Slovan Varnsdorf: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Liberec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vojtech Stránsky năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liberec | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Liberec | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 800 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 600 N € | |
| Ml. Boleslav | 21 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 21 tuổi | 200 N € | |
| Slovan Varnsdorf | 20 tuổi | 200 N € | |
| Ml. Boleslav | 20 tuổi | 175 N € | |
| Ml. Boleslav | 19 tuổi | 175 N € | |
| Ml. Boleslav | 19 tuổi | 150 N € | |
| Ml. Boleslav | 18 tuổi | 150 N € | |
| Ml. Boleslav | 18 tuổi | 150 N € | |
| Mlada Boleslav U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Vojtech Stránsky đang thi đấu cho Liberec.
Chiều cao của Vojtech Stránsky: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Vojtech Stránsky mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vojtech Stránsky mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 358. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 10 | 358 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 34 | 2.548 | 2 | 2 | 6,5 |
| 2025 | European U21 Football Championship | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | 1. liga (Séc) | Slovan Liberec | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 |
| 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 26 | 1.935 | 3 | 1 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | Mladá Boleslav |
| 8 |
| 330 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Chance Národní Liga (Séc) | Slovan Varnsdorf | 10 | 752 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Chance Národní Liga (Séc) | Slovan Varnsdorf | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 15 | 316 | 1 | 1 | 6,1 | |
| Czech Cup | Mladá Boleslav | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 11 | 184 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | Mladá Boleslav | 6 | 232 | 0 | 0 | – | |
| Czech Cup | Mladá Boleslav | 2 | 110 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | 1. liga (Séc) | Mladá Boleslav | 4 | 275 | 0 | 0 | – |
|---|