Quảng cáo
Vojtěch Sychra đang thi đấu cho Liberec. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pardubice vs Slovan Liberec (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 12, 2025)
Slovan Liberec: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slovan Liberec ở mùa giải 2026/2027, Vojtěch Sychra thi đấu 87 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Liberec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vojtěch Sychra năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Vojtěch Sychra đang thi đấu cho Liberec.
Chiều cao của Vojtěch Sychra: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Vojtěch Sychra mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Liberec | 24 tuổi | 250 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 350 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 400 N € | |
| Pardubice | 24 tuổi | 500 N € | |
| Pardubice | 23 tuổi | 350 N € | |
| Pardubice | 23 tuổi | 300 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 275 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 325 N € | |
| Pardubice | 22 tuổi | 225 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 250 N € | |
| Pardubice | 21 tuổi | 150 N € | |
| Pardubice B | 20 tuổi | 75 N € | |
| Pardubice B | 20 tuổi | 75 N € | |
| Pardubice B | 19 tuổi | 75 N € | |
| Pardubice B | 19 tuổi | 75 N € |
Vojtěch Sychra mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 87. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 1 | 87 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 9 | 176 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 15 | 829 | 1 | 2 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 27 | 1.617 | 1 | 3 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 25 | 971 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice |
| 31 |
| 1.487 |
| 3 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Pardubice | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|