Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 10 Tr € (2 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Xeka đang thi đấu cho Estoril. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 31, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Xeka mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Xeka ra sân là Benfica vs Estoril, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 9, 2026.
Estoril: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Estoril ở mùa giải 2026/2027, Xeka thi đấu 160 phút và đá chính 3 trận.
Estoril: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Stade Rennais: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
LOSC Lille: 138 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Dijon: 17 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Sporting Braga: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Estoril, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Xeka năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Estoril | 31 tuổi | 600 N € | |
| Estoril | 31 tuổi | 800 N € | |
| Estoril | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Estoril | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Estoril | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Sadd | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Free Player | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Free Player | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Rennes | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| LOSC | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| LOSC | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dijon | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dijon | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dijon | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| LOSC | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Braga B | 21 tuổi | 300 N € | |
| Covilha | 21 tuổi | 200 N € | |
| Covilha | 20 tuổi | 150 N € | |
| Braga B | 18 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Xeka đang thi đấu cho Estoril.
Chiều cao của Xeka: 186 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Xeka mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Xeka mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 160. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 12 | 654 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 14 | 946 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Thái tử Qatar | Stade Rennais | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Rennais | 8 | 551 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 1 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | LOSC Lille | 23 | 1.620 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | LOSC Lille | 7 | 436 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp Pháp | LOSC Lille | 1 | 79 | 0 | 0 | 8,4 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | LOSC Lille | 33 | 1.186 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | LOSC Lille | 6 | 468 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | LOSC Lille | 17 | 706 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | LOSC Lille | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | LOSC Lille | 2 | 100 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 1 | LOSC Lille | 27 | 2.264 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | LOSC Lille | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Dijon | 17 | 1.394 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | LOSC Lille | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | LOSC Lille | 13 | 1.127 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 11 | 884 | 0 | 1 | 6,5 |