| Division 1 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Enkoping | 24 | -3 | 39 |
| 8 | Assyriska | 24 | +1 | 32 |
| 9 | Gefle | 24 | -13 | 30 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Johan Ruya2026/6 –26 cầu thủ được sử dụng · 2.09:1.36 bàn/trận · 1.73 điểm/trận | 11 | 6 | 1 | 4 | 55% |
| Tino Katsoulakis2025/12 – 2026/623 cầu thủ được sử dụng · 1.42:2.17 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 12 | 2 | 4 | 6 | 17% |
| Abbod Kocadag2025/1 – 2025/1234 cầu thủ được sử dụng · 1.48:1.31 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 29 | 13 | 5 | 11 | 45% |