| Division 1 (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | FBK Karlstad | 26 | +5 | 43 |
| 8 | Assyriska | 26 | -1 | 35 |
| 9 | Umea | 26 | -6 | 35 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Johan Ruya2026/6 –27 cầu thủ được sử dụng · 1.58:1.58 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 12 | 5 | 1 | 6 | 42% |
| Tino Katsoulakis2025/12 – 2026/623 cầu thủ được sử dụng · 1.42:2.17 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 12 | 2 | 4 | 6 | 17% |
| Abbod Kocadag2025/1 – 2025/1234 cầu thủ được sử dụng · 1.48:1.31 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 29 | 13 | 5 | 11 | 45% |