| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý | 10 | 9 | 0 | 1 | 25 | 32 | 27 | TTTTT |
| 2 | Ba Lan | 10 | 9 | 0 | 1 | 20 | 28 | 27 | TTTTB |
| 3 | Thụy Điển | 10 | 4 | 1 | 5 | -10 | 12 | 13 | THBBT |
| 4 | Montenegro | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 13 | 12 | BHBHH |
| 5 | Bắc Macedonia | 10 | 2 | 1 | 7 | -12 | 8 | 7 | BBTHB |
| 6 | Armenia | 10 | 0 | 1 | 9 | -20 | 5 | 1 | BBBBH |
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý | 10 | +25 | 27 |
| 2 | Ba Lan | 10 | +20 | 27 |
| 3 | Thụy Điển | 10 | -10 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jerzy Brzeczek2025/8 –34 cầu thủ được sử dụng · 2.80:0.80 bàn/trận · 2.70 điểm/trận | 10 | 9 | 0 | 1 | 90% |
| Adam Majewski2023/9 – 2025/854 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.00 bàn/trận · 1.31 điểm/trận | 16 | 6 | 3 | 7 | 38% |
| Michal Probierz2022/7 – 2023/942 cầu thủ được sử dụng · 1.40:0.90 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 10 | 5 | 3 | 2 | 50% |