Mùa 2025/2026: ghi 28 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 10 trận. Ba Lan: kiểm soát bóng 57%, 28 cú sút (16 trúng đích), 47 phạt góc, 21 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ý | 10 | +25 | 27 |
| 2 | Ba Lan | 10 | +20 | 27 |
| 3 | Thụy Điển | 10 | -10 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jerzy Brzeczek2025/8 –34 cầu thủ được sử dụng · 2.80:0.80 bàn/trận · 2.70 điểm/trận | 10 | 9 | 0 | 1 | 90% |
| Adam Majewski2023/9 – 2025/854 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.00 bàn/trận · 1.31 điểm/trận | 16 | 6 | 3 | 7 | 38% |
| Michal Probierz2022/7 – 2023/942 cầu thủ được sử dụng · 1.40:0.90 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 10 | 5 | 3 | 2 | 50% |