Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 190 | Mông Cổ | 874 | |
| 191 | Samoa thuộc Mỹ | 871 | |
| 192 | Bhutan | 870 | |
| 193 | Trung Quốc | 858 | |
| 194 | Sao Tome và Principe | 1 | 855 |
Mùa 2027/2028: ghi 4 bàn và thủng lưới 16 bàn sau 6 trận. Bhutan: kiểm soát bóng 35%, 18 phạt góc, 12 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Lebanon | 6 | +12 | 13 |
| 3 | Bhutan | 6 | -12 | 4 |
| 4 | Brunei | 6 | -19 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary Phillips2026/8 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chencho Dorji2025/12 – 2026/825 cầu thủ được sử dụng · 1.00:3.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 3 | 1 | 0 | 2 | 33% |
| Atsushi Nakamura2024/8 – 2025/1234 cầu thủ được sử dụng · 0.38:2.25 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 8 | 1 | 1 | 6 | 13% |