| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 139 | Turkmenistan | 2 | 1078 |
| 140 | Burundi | 2 | 1076 |
| 141 | Botswana | 6 | 1073 |
| 142 | Guyana | 8 | 1071 |
| 143 | Latvia | 6 | 1069 |
Mùa 2027/2028: ghi 4 bàn và thủng lưới 4 bàn sau 2 trận. Botswana: kiểm soát bóng 30%, 12 cú sút (6 trúng đích), 6 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Tumisang Orebonye (2 bàn).
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Uganda | 2 | +1 | 4 |
| 2 | Botswana | 2 | +0 | 2 |
| 3 | Tunisia | 2 | +0 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thaloba Nthaga2026/9 –17 cầu thủ được sử dụng · 2.00:2.00 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% |
| Morena Ramoreboli2025/1 – 2026/947 cầu thủ được sử dụng · 0.67:1.92 bàn/trận · 0.58 điểm/trận | 12 | 2 | 1 | 9 | 17% |
| Didier Gomes2023/11 – 2025/134 cầu thủ được sử dụng · 0.80:1.00 bàn/trận · 1.40 điểm/trận | 10 | 4 | 2 | 4 | 40% |