| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Djurgardens | 22 | +26 | 41 |
| 4 | Elfsborg | 22 | +9 | 37 |
| 5 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Björn Hamberg2026/2 – 2029/1234 cầu thủ được sử dụng · 1.58:0.92 bàn/trận · 1.77 điểm/trận | 26 | 13 | 7 | 6 | 50% |
| Oscar Hiljemark2024/6 – 2026/238 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.42 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 69 | 34 | 12 | 23 | 49% |
| Jimmy Thelin2017/12 – 2024/678 cầu thủ được sử dụng · 1.69:1.25 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 223 | 103 | 55 | 65 | 46% |
| 22 |
| +9 |
| 36 |