Quảng cáo
Allsvenskan (Thụy Điển): đứng thứ 5, 43 điểm. 26 trận: 11 thắng, 10 hòa, 5 thua; hiệu số +13 (39 bàn thắng, 26 bàn thua). Elfsborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0. Kém đội dẫn đầu Sirius 12 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vòng loại1 | Sirius | 26 | 17 | 4 | 5 | 22 | 56 | 55 | TTHBB |
| UEFA Vòng loại Conference League2 | Hammarby | 26 | 16 | 4 | 6 | 33 | 54 | 52 | TBTTT |
| UEFA Vòng loại Conference League3 | Djurgardens | 26 | 15 | 4 | 7 | 29 | 53 | 49 | BTTHH |
| 4 | Hacken | 26 | 12 | 10 | 4 | 17 | 47 | 46 | TTTTH |
| 5 | Elfsborg | 26 | 11 | 10 | 5 | 13 | 39 | 43 | TTHHH |
| 6 | Vasteras | 26 | 12 | 5 | 9 | 1 | 39 | 41 | TBTBT |
| 7 | Malmo | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 41 | 40 | BTBHT |
| 8 | AIK | 26 | 10 | 8 | 8 | -3 | 42 | 38 | BBHTH |
| 9 | Göteborg | 26 | 10 | 8 | 8 | -9 | 36 | 38 | TTHHH |
| 10 | GAIS | 26 | 9 | 7 | 10 | 6 | 32 | 34 | TBBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 26 | 9 | 7 | 10 | -4 | 39 | 34 | BTBTH |
| 12 | Mjällby | 26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 30 | 26 | BHBBT |
| 13 | Kalmar | 26 | 6 | 4 | 16 | -19 | 23 | 22 | BBTBB |
| Play-off trụ hạng14 | Degerfors | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 21 | 20 | BHBBB |
| Xuống hạng15 | Orgryte | 26 | 4 | 7 | 15 | -26 | 32 | 19 | BBTHB |
| Xuống hạng16 | Halmstads | 26 | 4 | 5 | 17 | -31 | 18 | 17 | TBBTB |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Hacken | 26 | +17 | 46 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 6 | Vasteras | 26 | +1 | 41 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Björn Hamberg2026/2 – 2029/1234 cầu thủ được sử dụng · 1.63:0.93 bàn/trận · 1.73 điểm/trận | 30 | 14 | 10 | 6 | 47% |
| Oscar Hiljemark2024/6 – 2026/238 cầu thủ được sử dụng · 1.67:1.42 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 69 | 34 | 12 | 23 | 49% |
| Jimmy Thelin2017/12 – 2024/678 cầu thủ được sử dụng · 1.69:1.25 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 223 | 103 | 55 | 65 | 46% |