| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 145 | Cộng hòa Trung Phi | 6 | 1065 |
| 146 | Liberia | 6 | 1064 |
| 147 | Ethiopia | 4 | 1064 |
| 148 | Litva | 1 | 1059 |
| 149 | Singapore | 1 | 1058 |
Mùa 2027/2028: ghi 4 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 4 trận. Ethiopia: kiểm soát bóng 35%, 13 cú sút (1 trúng đích), 9 phạt góc, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Senegal | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Sudan | 2 | -2 | 3 |
| 4 | Ethiopia | 2 | -2 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yohannes Sahle2026/1 – 2027/1228 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.50 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 6 | 3 | 1 | 2 | 50% |
| Mesay Teferi2024/12 – 2026/131 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.60 bàn/trận · 1.20 điểm/trận | 5 | 2 | 0 | 3 | 40% |
| Mesay Teferi2024/11 – 2024/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |