Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Trận đấu
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm đội, cầu thủ, giải đấu, trận đấu...
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Franke
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2016/17
Câu lạc bộ bóng đá
Franke
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
19 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2016-2017
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Liverpool - Manchester City
Como - Roma
Crystal Palace - Nottingham Forest
Cagliari - Juventus
Sassuolo - Milan
Hull City - Everton
OGC Nice - Strasbourg Alsace
Benfica - Vitoria Guimaraes
Real Sociedad - Deportivo
Lazio - Monza
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Division 2 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
6
Taby
25
+16
41
7
Franke
25
+2
34
8
Gute
25
+0
32
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
23.5 tuổi
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Sweden Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Sân vận động
Råby IP
Sân vận động: Råby IP
1.100
Sức chứa
Vasteras
Thành phố
Thụy Điển
Quốc gia
Lịch sử đối đầu
Karlbergs vs Franke: lịch sử đối đầu
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Division 2 (Thụy Điển)
Sweden Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Điểm
Vị trí 7
34
Tr
T
H
B
+/-
BT
Đ
Sân nhà
13
8
1
4
29 - 17
12
25
Sân khách
12
2
3
7
16 - 26
-10
9
Bàn thắng
45
Tình huống mở
44
Đá phạt
0
Phạt đền
1
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Karlskrona AIF
2.63
2
Oskarshamns
2.5
3
Haninge
2.48
34
Franke
1.8
Bàn thua mỗi trận
1
Husqvarna
0.75
2
Landvetter IS
0.76
3
Karlskrona AIF
0.88
53
Franke
1.72
Kiểm soát bóng trung bình
1
Friska Viljor
%2.3
2
Tegs
%2.3
3
Umea Academy
%2.3
75
Franke
%1.9
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Sút trúng đích mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
Tranh chấp
Xem tất cả
Mất bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Cắt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Thẻ vàng
1
Fransta
2
2
Friska Viljor
3
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Phạt góc mỗi trận
1
Landvetter IS
5.6
2
Husqvarna
5.6
3
Qviding FIF
5.5
48
Franke
3.2
Tạt bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Kiến tạo mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Bàn từ phạt đền
1
Sunnersta AIF
7
2
Lindo
6
3
Torslanda
5
52
Franke
1
Bàn từ đá phạt
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Bàn thắng phản công
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Trúng khung gỗ
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Phá bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Chặn bóng mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Cản phá mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
3
Storfors
4
58
Franke
30
Thẻ đỏ
1
Lucksta
0
2
Kubikenborgs
0
3
Nosaby
0
35
Franke
1
Việt vị mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Phải chịu phạt đền
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Skovde
0
2
Hestrafors
0
3
Landvetter IS
0
41
Franke
0