Mùa 2026/2027: ghi 14 bàn và thủng lưới 6 bàn sau 10 trận. Fredericia: kiểm soát bóng 56%, 227 cú sút (85 trúng đích), 75 phạt góc, 12 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Frederik Thykær Rieper (4 bàn).
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Vejle | 10 | +8 | 19 |
| 3 | Fredericia | 10 | +8 | 17 |
| 4 | Aalborg | 10 | +0 | 14 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Hansen2020/8 – 2028/6102 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.49 bàn/trận · 1.55 điểm/trận | 225 | 103 | 40 | 82 | 46% |
| Jonas Dal2018/6 – 2020/834 cầu thủ được sử dụng · 1.93:1.56 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 73 | 34 | 12 | 27 | 47% |
| Jesper Sørensen2015/12 – 2018/640 cầu thủ được sử dụng · 1.42:1.34 bàn/trận · 1.42 điểm/trận | 88 | 34 | 23 | 31 | 39% |