Quảng cáo
Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division): đứng thứ 10, 15 điểm. 13 trận: 4 thắng, 3 hòa, 6 thua; hiệu số -7 (12 bàn thắng, 19 bàn thua). HIK Hellerup – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1. Kém đội dẫn đầu Nykobing 10 điểm.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhì Đan Mạch (2. Division) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Brabrand | 13 | -5 | 15 |
| 10 | HIK Hellerup | 13 | -7 | 15 |
| 11 | Thisted | 12 | -13 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anton Leifsson2026/6 –26 cầu thủ được sử dụng · 1.27:1.73 bàn/trận · 1.20 điểm/trận | 15 | 5 | 3 | 7 | 33% |
| Daniel Simacon2023/6 – 2026/664 cầu thủ được sử dụng · 1.24:1.81 bàn/trận · 1.22 điểm/trận | 102 | 37 | 13 | 52 | 36% |
| Bent Christensen2022/12 – 2023/625 cầu thủ được sử dụng · 1.35:1.06 bàn/trận · 1.53 điểm/trận | 17 | 8 | 2 | 7 | 47% |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 12 | 7 | 4 | 1 | 15 | 30 | 25 | THHTB |
| 2 | Roskilde | 13 | 6 | 7 | 0 | 15 | 28 | 25 | HTTHT |
| 3 | VSK Aarhus | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | TBBHH |
| 4 | Næstved | 13 | 4 | 8 | 1 | 3 | 19 | 20 | HHHTH |
| 5 | Middelfart | 13 | 4 | 7 | 2 | 6 | 25 | 19 | HTBHH |
| 6 | Boldklubben af 1893 | 13 | 5 | 3 | 5 | 3 | 22 | 18 | TTTBB |
| 7 | Skive | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | 18 | BTBTH |
| 8 | Fremad Amager | 13 | 4 | 5 | 4 | -6 | 16 | 17 | TBBTB |
| 9 | Brabrand | 13 | 4 | 3 | 6 | -5 | 16 | 15 | HTTBT |
| 10 | HIK Hellerup | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 12 | 15 | HBHTT |
| 11 | Thisted | 12 | 1 | 3 | 8 | -13 | 11 | 6 | TBBHH |
| 12 | FA 2000 | 13 | 1 | 3 | 9 | -16 | 11 | 6 | BBHBB |