| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 15 | 19 | TTTBT |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 3 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | TTBHH |
| 3 | Ukraine | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 13 | 12 | BHTHT |
| 4 | Hungary | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 9 | 7 | BBBTH |
| 5 | Litva | 8 | 0 | 2 | 6 | -13 | 4 | 2 | BBHBB |
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Ukraine | 8 | +4 | 12 |
| 4 | Hungary | 8 | -4 | 7 |
| 5 | Litva | 8 | -13 | 2 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Antal Nemeth2026/1 –31 cầu thủ được sử dụng · 0.80:1.40 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 5 | 1 | 1 | 3 | 20% |
| Zoltán Szélesi2024/3 – 2026/170 cầu thủ được sử dụng · 1.29:1.35 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 17 | 6 | 4 | 7 | 35% |
| Zoltán Gera2019/6 – 2024/396 cầu thủ được sử dụng · 1.23:1.51 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 35 | 13 | 6 | 16 | 37% |