Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 34 | 26 | THTTT |
| 2 | Iceland | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 22 | 18 | TBHTT |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | 17 | TTTBB |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | 4 | 0 | 6 | -9 | 8 | 12 | BBTBB |
| 5 | Luxembourg | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 13 | 10 | BBTBT |
| 6 | Estonia | 10 | 0 | 2 | 8 | -19 | 9 | 2 | BBBBB |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lúdvík Gunnarsson2025/11 – 2025/1128 cầu thủ được sử dụng · 4.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 4 | 4 | 0 | 0 | 100% |
| Ólafur Helgi Kristjánsson2025/11 –25 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Ólafur Ingi Skúlason2024/7 – 2025/1143 cầu thủ được sử dụng · 1.62:1.31 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 13 | 5 | 3 | 5 | 38% |