Mùa 2025/2026: ghi 22 bàn và thủng lưới 11 bàn sau 10 trận. Iceland: kiểm soát bóng 51%, 1 cú sút (1 trúng đích), 49 phạt góc, 18 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Daniel Gudjohnsen (7 bàn).
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | +26 | 26 |
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lúdvík Gunnarsson2025/11 – 2025/1128 cầu thủ được sử dụng · 4.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 4 | 4 | 0 | 0 | 100% |
| Ólafur Helgi Kristjánsson2025/11 –25 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Ólafur Ingi Skúlason2024/7 – 2025/1143 cầu thủ được sử dụng · 1.62:1.31 bàn/trận · 1.38 điểm/trận | 13 | 5 | 3 | 5 | 38% |