Quảng cáo
Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 26,3. Huấn luyện viên: Rafal Gorak. Chấn thương hoặc treo giò: 6. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Katowice.
Cập nhật:
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Zagłębie Lubin | 12 | +0 | 19 |
| 8 | Katowice | 12 | +5 | 18 |
| 9 | Korona Kielce | 12 | -4 | 18 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rafal Gorak2019/6 – 2028/694 cầu thủ được sử dụng · 1.63:1.30 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 272 | 122 | 62 | 88 | 45% |
| Dariusz Dudek2018/10 – 2019/626 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.41 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 22 | 6 | 7 | 9 | 27% |
| Jakub Dziolka2018/9 – 2018/1020 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.75 bàn/trận · 1.75 điểm/trận | 4 | 2 | 1 | 1 | 50% |