Mùa 2026/2027: ghi 22 bàn và thủng lưới 15 bàn sau 10 trận. Katowice: kiểm soát bóng 49%, 163 cú sút (49 trúng đích), 43 phạt góc, 21 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Ilia Shkurin (8 bàn).
Cập nhật:
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Pogon Szczecin | 9 | +8 | 18 |
| 5 | Katowice | 10 | +7 | 18 |
| 6 | Wisla Krakow | 10 | +3 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rafal Gorak2019/6 – 2028/694 cầu thủ được sử dụng · 1.64:1.30 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 270 | 122 | 62 | 86 | 45% |
| Dariusz Dudek2018/10 – 2019/626 cầu thủ được sử dụng · 1.09:1.41 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 22 | 6 | 7 | 9 | 27% |
| Jakub Dziolka2018/9 – 2018/1020 cầu thủ được sử dụng · 2.00:1.75 bàn/trận · 1.75 điểm/trận | 4 | 2 | 1 | 1 | 50% |