Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 148 | Litva | 1 | 1059 |
| 149 | Singapore | 1 | 1058 |
| 150 | Lesotho | 4 | 1053 |
| 151 | Saint Kitts và Nevis | 1 | 1041 |
| 152 | Quần đảo Solomon | 1 | 1035 |
Mùa 2027/2028: ghi 3 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 4 trận. Lesotho: kiểm soát bóng 46%, 20 cú sút (5 trúng đích), 14 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Sera Motebang (1 bàn).
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Gabon | 2 | +0 | 3 |
| 3 | Niger | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Lesotho | 2 | -3 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Atang Bob Mafoso2026/2 –33 cầu thủ được sử dụng · 0.67:1.67 bàn/trận · 0.83 điểm/trận | 6 | 1 | 2 | 3 | 17% |
| Leslie Notsi2023/10 – 2026/240 cầu thủ được sử dụng · 0.70:1.45 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 20 | 5 | 5 | 10 | 25% |
| Leslie Notsi2023/6 – 2023/10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |