Dữ liệu mùa giải: 17 kết quả, 28 trận sắp diễn ra
| Regionalliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 16 | RSV Eintracht | 11 | -16 | 6 |
| 17 | Tasmania Berlin | 11 | -23 | 5 |
| 18 | luckenwalde | 11 | -19 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lukas Müller2026/8 –20 cầu thủ được sử dụng · 0.80:2.20 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 5 | 0 | 0 | 5 | 0% |
| Patrick Weiser2026/6 – 2026/822 cầu thủ được sử dụng · 0.71:2.57 bàn/trận · 0.43 điểm/trận | 7 | 1 | 0 | 6 | 14% |
| Michael Braune2021/6 – 2026/678 cầu thủ được sử dụng · 1.46:1.42 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 190 | 66 | 46 | 78 | 35% |
Cập nhật:
luckenwalde – Giải đấu: Regionalliga (Đức). Huấn luyện viên: Lukas Müller. Sân vận động: Werner-Seelenbinder-Stadion (Luckenwalde). Ghi bàn nhiều nhất: F. Pilger (4 bàn).
Hồ sơ luckenwalde tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
luckenwalde 3-1 Magdeburg II (Giao hữu CLB quốc tế, 2 tháng 10, 2026) – luckenwalde giành chiến thắng.
luckenwalde – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Đội hình luckenwalde được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Niklas Kaus, Lucas Will, Mike Bachmann, Phil Butendeich, F. Pilger
Hậu vệ: Ian Kroh, Tobias Francisco, Jonas Böhmert, L. Dreihardt, Len Neumann, Justin Bulang, Quentin Seidel, Jonas Kühn
Thủ môn: André Thoms, Kevin Rene Tittel, J. Reetz, J. Kühn
Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 26,7. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Regionalliga (Đức), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của luckenwalde: Lukas Müller.
Sân nhà của luckenwalde: Werner-Seelenbinder-Stadion (Luckenwalde). Sức chứa: 3.000.
luckenwalde thi đấu tại Regionalliga (Đức).