Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 26,7. Huấn luyện viên: Lukas Müller. Chấn thương hoặc treo giò: 3. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ luckenwalde.
Cập nhật:
| Regionalliga (Đức) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 16 | RSV Eintracht | 11 | -16 | 6 |
| 17 | Tasmania Berlin | 11 | -23 | 5 |
| 18 | luckenwalde | 11 | -19 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lukas Müller2026/8 –20 cầu thủ được sử dụng · 0.80:2.20 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 5 | 0 | 0 | 5 | 0% |
| Patrick Weiser2026/6 – 2026/822 cầu thủ được sử dụng · 0.71:2.57 bàn/trận · 0.43 điểm/trận | 7 | 1 | 0 | 6 | 14% |
| Michael Braune2021/6 – 2026/678 cầu thủ được sử dụng · 1.46:1.42 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 190 | 66 | 46 | 78 | 35% |