Quảng cáo
Mùa 2027/2028: ghi 5 bàn và thủng lưới 2 bàn sau 2 trận. Mozambique: kiểm soát bóng 49%, 19 cú sút (7 trúng đích), 5 phạt góc, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Chamito Alfandega (2 bàn).
Cập nhật:
| Cúp các quốc gia châu Phi | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mozambique | 2 | +3 | 4 |
| 2 | Senegal | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Sudan | 2 | -2 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiquinho Conde2021/7 –74 cầu thủ được sử dụng · 1.22:1.59 bàn/trận · 1.24 điểm/trận | 49 | 17 | 10 | 22 | 35% |
| Horacio Goncalves2021/4 – 2021/724 cầu thủ được sử dụng · 0.33:1.33 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 3 | 0 | 1 | 2 | 0% |
| Luís Gonçalves2019/8 – 2021/436 cầu thủ được sử dụng · 0.90:1.10 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 10 | 4 | 1 | 5 | 40% |