| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 48 | Cộng hòa Séc | 8 | 1467 |
| 49 | Chile | 2 | 1458 |
| 50 | Peru | 2 | 1457 |
| 51 | Costa Rica | 2 | 1456 |
| 52 | Romania | 2 | 1455 |
| International Friendly | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Venezuela | 18 | -10 | 18 |
| 9 | Peru | 18 | -15 | 12 |
| 10 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mano Menezes2026/1 – 2030/1230 cầu thủ được sử dụng · 1.20:2.40 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 5 | 1 | 1 | 3 | 20% |
| Gerardo Ameli2025/12 – 2026/117 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Manuel Barreto2025/9 – 2025/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.67 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 3 | 0 | 1 | 2 | 0% |
| 18 |
| -18 |
| 11 |