Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Argentina | 18 | 12 | 2 | 4 | 21 | 31 | 38 | TTHTB |
| Đã đi tiếp2 | Ecuador | 18 | 8 | 8 | 2 | 9 | 14 | 29 | HHHHT |
| Đã đi tiếp3 | Colombia | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 28 | 28 | HHHTT |
| Đã đi tiếp4 | Uruguay | 18 | 7 | 7 | 4 | 10 | 22 | 28 | HBTTH |
| Đã đi tiếp5 | Brazil | 18 | 8 | 4 | 6 | 7 | 24 | 28 | BHTTB |
| Đã đi tiếp6 | Paraguay | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 14 | 28 | HTBHT |
| Play-off7 | Bolivia | 18 | 6 | 2 | 10 | -18 | 17 | 20 | HBTBT |
| 8 | Venezuela | 18 | 4 | 6 | 8 | -10 | 18 | 18 | TTBBB |
| 9 | Peru | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 6 | 12 | BHHBB |
| 10 | Chile | 18 | 2 | 5 | 11 | -18 | 9 | 11 | HBBBH |
| Giao hữu quốc tế | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Venezuela | 18 | -10 | 18 |
| 9 | Peru | 18 | -15 | 12 |
| 10 | Chile | 18 | -18 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mano Menezes2026/1 – 2030/1231 cầu thủ được sử dụng · 0.88:2.13 bàn/trận · 0.63 điểm/trận | 8 | 1 | 2 | 5 | 13% |
| Gerardo Ameli2025/12 – 2026/117 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Manuel Barreto2025/9 – 2025/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.67 bàn/trận · 0.33 điểm/trận | 3 | 0 | 1 | 2 | 0% |