| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 34 | 26 | THTTT |
| 2 | Iceland | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 22 | 18 | TBHTT |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | 17 | TTTBB |
| 4 | Quần đảo Faroe | 10 | 4 | 0 | 6 | -9 | 8 | 12 | BBTBB |
| 5 | Luxembourg | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 13 | 10 | BBTBT |
| 6 | Estonia | 10 | 0 | 2 | 8 | -19 | 9 | 2 | BBBBB |
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | +26 | 26 |
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gerald Baticle2024/8 – 2027/673 cầu thủ được sử dụng · 2.76:1.08 bàn/trận · 2.28 điểm/trận | 25 | 17 | 6 | 2 | 68% |
| Thierry Henry2023/8 – 2024/830 cầu thủ được sử dụng · 3.17:1.17 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 6 | 4 | 0 | 2 | 67% |
| Sylvain Ripoll2017/5 – 2023/8141 cầu thủ được sử dụng · 2.16:0.92 bàn/trận · 2.13 điểm/trận | 62 | 40 | 12 | 10 | 65% |