Mùa 2025/2026: ghi 34 bàn và thủng lưới 8 bàn sau 10 trận. Pháp: kiểm soát bóng 71%, 66 phạt góc, 18 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Mathys Tel (8 bàn).
Cập nhật:
| European U21 Championship qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 10 | +26 | 26 |
| 2 | Iceland | 10 | +11 | 18 |
| 3 | Thụy Sĩ | 10 | +0 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gerald Baticle2024/8 – 2027/673 cầu thủ được sử dụng · 2.76:1.08 bàn/trận · 2.28 điểm/trận | 25 | 17 | 6 | 2 | 68% |
| Thierry Henry2023/8 – 2024/830 cầu thủ được sử dụng · 3.17:1.17 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 6 | 4 | 0 | 2 | 67% |
| Sylvain Ripoll2017/5 – 2023/8141 cầu thủ được sử dụng · 2.16:0.92 bàn/trận · 2.13 điểm/trận | 62 | 40 | 12 | 10 | 65% |