Quảng cáo
Giải VĐQG Ai Cập (Premier League): đứng thứ 1, 21 điểm. 7 trận: 7 thắng, 0 hòa, 0 thua; hiệu số +14 (17 bàn thắng, 3 bàn thua). Pyramids – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 7 | +14 | 21 |
| 2 | Al Ahly | 6 | +8 | 16 |
| 3 | Zamalek | 7 | +6 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rulani Mokwena2026/7 – 2028/632 cầu thủ được sử dụng · 2.56:0.56 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 9 | 9 | 0 | 0 | 100% |
| Krunoslav Jurcic2024/2 – 2026/761 cầu thủ được sử dụng · 2.07:0.90 bàn/trận · 2.21 điểm/trận | 131 | 88 | 25 | 18 | 67% |
| Takis Gonias2022/4 – 2024/234 cầu thủ được sử dụng · 1.62:0.69 bàn/trận · 1.97 điểm/trận | 39 | 24 | 5 | 10 | 62% |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Pyramids | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 17 | 21 | TTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Al Ahly | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 11 | 16 | TTHTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Zamalek | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 9 | 16 | TTTBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Al-Ittihad | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | BTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Modern Sport | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 12 | 13 | BTTTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Cleopatra | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 11 | 12 | TTTTB |
| Play-off trụ hạngs7 | El Mokawloon El Arab | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 10 | 11 | THTHT |
| Play-off trụ hạngs8 | ZED | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 8 | 11 | TBTHT |
| Play-off trụ hạngs9 | Bank El Ahly | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 8 | 10 | TTBTH |
| Play-off trụ hạngs10 | Smouha | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 4 | 10 | BBTTT |
| Play-off trụ hạngs11 | Petrojet | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | BBTTH |
| Play-off trụ hạngs12 | EL Masry | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 7 | 8 | BBBHH |
| Play-off trụ hạngs13 | Alqana | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 6 | 7 | HHHBH |
| Play-off trụ hạngs14 | Wadi Degla | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | 7 | HBBHH |
| Play-off trụ hạngs15 | El-Gaish | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 6 | 7 | BHBBB |
| Play-off trụ hạngs16 | Asyut Petroleum | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 3 | 5 | BBBTB |
| Play-off trụ hạngs17 | Enppi | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 8 | 4 | HTBBB |
| Play-off trụ hạngs18 | Abu Qir Semad | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 3 | 4 | BBBBH |
| Play-off trụ hạngs19 | El Gounah | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 4 | 2 | BBBBB |
| Play-off trụ hạngs20 | Ghazl El Mahallah | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | 1 | BHBBB |