| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Europa | 5 | -4 | 4 |
| 19 | Teruel | 5 | -7 | 2 |
| 20 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiko Ramírez2026/6 – 2027/619 cầu thủ được sử dụng · 0.20:1.60 bàn/trận · 0.40 điểm/trận | 5 | 0 | 2 | 3 | 0% |
| Vicente Parras2025/6 – 2026/628 cầu thủ được sử dụng · 0.72:0.90 bàn/trận · 1.26 điểm/trận | 39 | 12 | 13 | 14 | 31% |
| Unai Mendía2024/6 – 2025/627 cầu thủ được sử dụng · 1.26:0.82 bàn/trận · 1.79 điểm/trận | 38 | 19 | 11 | 8 | 50% |
| 5 |
| -5 |
| 1 |