Quảng cáo
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 18 | Europa | 9 | -9 | 7 |
| 19 | Juventud Torremolinos | 9 | -9 | 6 |
| 20 | Teruel | 9 | -11 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiko Ramírez2026/6 – 2026/1020 cầu thủ được sử dụng · 0.44:1.67 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 9 | 1 | 3 | 5 | 11% |
| Vicente Parras2025/6 – 2026/628 cầu thủ được sử dụng · 0.72:0.90 bàn/trận · 1.26 điểm/trận | 39 | 12 | 13 | 14 | 31% |
| Unai Mendía2024/6 – 2025/627 cầu thủ được sử dụng · 1.26:0.82 bàn/trận · 1.79 điểm/trận | 38 | 19 | 11 | 8 | 50% |
Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.