| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Tajikistan | 0 | +0 | 0 |
| 3 | Úc | 0 | +0 | 0 |
| 4 | Iraq | 0 | +0 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tony Popovic2024/9 – 2027/255 cầu thủ được sử dụng · 1.54:1.17 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 24 | 11 | 6 | 7 | 46% |
| Graham Arnold2018/7 – 2024/984 cầu thủ được sử dụng · 2.13:0.77 bàn/trận · 2.05 điểm/trận | 56 | 36 | 7 | 13 | 64% |
| Bert van Marwijk2018/1 – 2018/725 cầu thủ được sử dụng · 1.29:1.43 bàn/trận · 1.14 điểm/trận | 7 | 2 | 2 | 3 | 29% |