| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 158 | Myanmar | 1009 | |
| 159 | Moldova | 1008 | |
| 160 | Vanuatu | 1002 | |
| 161 | Malta | 992 | |
| 162 | Antigua và Barbuda | 986 |
| MSG PM Cup | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu | 4 | +3 | 7 |
| 2 | Quần đảo Solomon | 3 | +2 | 5 |
| 3 | Fiji | 3 | +1 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lars Hopp2025/10 –29 cầu thủ được sử dụng · 2.25:1.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 4 | 2 | 2 | 0 | 50% |
| Richard Iwai2025/9 – 2025/10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juliano Schmeling2024/6 – 2025/928 cầu thủ được sử dụng · 1.14:2.71 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 7 | 3 | 0 | 4 | 43% |