Quảng cáo
| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 159 | Myanmar | 1 | 1008 |
| 160 | Malta | 1 | 1006 |
| 161 | Vanuatu | 1 | 1005 |
| 162 | Antigua và Barbuda | 992 | |
| 163 | Cuba | 1 | 990 |
| Cúp Thủ tướng Melanesian Spearhead Group | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu | 4 | +3 | 7 |
| 2 | Fiji | 4 | +2 | 7 |
| 3 | Quần đảo Solomon | 4 | +2 | 6 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lars Hopp2025/10 –35 cầu thủ được sử dụng · 2.14:1.29 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 7 | 4 | 2 | 1 | 57% |
| Richard Iwai2025/9 – 2025/10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juliano Schmeling2024/6 – 2025/928 cầu thủ được sử dụng · 1.14:2.71 bàn/trận · 1.29 điểm/trận | 7 | 3 | 0 | 4 | 43% |