Không có dữ liệu đội hình lịch sử đã xác minh cho mùa giải này.
| Belgian First Amateur Division | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Lierse Berlaar | 7 | -5 | 6 |
| 15 | KRC Harelbeke | 7 | -14 | 4 |
| 16 | zelzate | 7 | -10 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Verhelst2026/9 –17 cầu thủ được sử dụng · 0.67:1.67 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 3 | 0 | 2 | 1 | 0% |
| Ian de Maesschalck2025/12 – 2026/932 cầu thủ được sử dụng · 1.68:2.47 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 19 | 5 | 4 | 10 | 26% |
| Gino Pauwels2024/6 – 2025/1243 cầu thủ được sử dụng · 2.08:1.49 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 49 | 22 | 12 | 15 | 45% |