Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ: đứng thứ 16, 3 điểm. 8 trận: 0 thắng, 3 hòa, 5 thua; hiệu số -12 (7 bàn thắng, 19 bàn thua). zelzate – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3. Kém đội dẫn đầu Houtvenne 18 điểm.
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Lierse Berlaar | 8 | -6 | 6 |
| 15 | KRC Harelbeke | 7 | -14 | 4 |
| 16 | zelzate | 8 | -12 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Verhelst2026/9 –17 cầu thủ được sử dụng · 0.67:1.67 bàn/trận · 0.67 điểm/trận | 3 | 0 | 2 | 1 | 0% |
| Ian de Maesschalck2025/12 – 2026/932 cầu thủ được sử dụng · 1.68:2.47 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 19 | 5 | 4 | 10 | 26% |
| Gino Pauwels2024/6 – 2025/1243 cầu thủ được sử dụng · 2.08:1.49 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 49 | 22 | 12 | 15 | 45% |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houtvenne | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 20 | 21 | TTBTT |
| 2 | Mandel United | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 13 | 16 | TBTTT |
| 3 | Roeselare | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 12 | 15 | HBTTH |
| 4 | Leuven B | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 15 | 13 | TTTBH |
| 5 | Merelbeke | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | BTHHB |
| 6 | Belisia bilzen | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 16 | 11 | BTBHT |
| 7 | Dessel Sport | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 16 | 11 | THTBB |
| 8 | Hoogstraten VV | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 19 | 10 | BHTTH |
| 9 | Thes Sport | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 12 | 10 | BTHBH |
| 10 | Royal Knokke | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | 10 | BTHTB |
| 11 | Tienen | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 14 | 9 | THTHH |
| 12 | KSK Heist | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 9 | 8 | HBBTH |
| 13 | Cercle Brugge II | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 11 | 8 | BBBTH |
| 14 | Lierse Berlaar | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 13 | 6 | TBBBB |
| 15 | KRC Harelbeke | 7 | 1 | 1 | 5 | -14 | 5 | 4 | BBHBT |
| 16 | zelzate | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 7 | 3 | BHHBB |