Degerfors – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Kết quả gần nhất: Orgryte 1-1 Degerfors; Hacken 2-2 Sirius.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Degerfors sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Degerfors: Matvei Igonen, Daniel Sundgren, Nasiru Moro, Sebastian Ohlsson, Samba Diatara, Nahom Girmai, Kazper Karlsson, Gideon Yaw Yiriyon, Marcus Rafferty, Elias Barsoum và Ludvig Fritzson.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Andreas Linde, Brice Wembangomo, Harry Hilvenius, Filip Helander, Adam Lundqvist, Silas Andersen, Abdoulaye Doumbia, Julius Lindberg, Mikkel Rygaard, Adrian Svanbäck và Gustav Lindgren.
Degerfors: kiểm soát bóng 49%, 11 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 21 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hacken: kiểm soát bóng 51%, 15 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Degerfors 0-0 Hacken (10 tháng 8, 2025, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Degerfors, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Degerfors vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stora Valla, Degfors. Sức chứa: 10.605.
Trọng tài: Sars Joakim.
Số trận đã đấu: 10 — Degerfors thắng: 3, hòa: 2, Hacken thắng: 5. Degerfors vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Degerfors 4-2-3-1, Hacken 4-2-3-1. Degerfors: Matvei Igonen; Daniel Sundgren, Nasiru Moro, Sebastian Ohlsson, Samba Diatara; Nahom Girmai, Kazper Karlsson; Gideon Yaw Yiriyon, Marcus Rafferty, Elias Barsoum; Ludvig Fritzson. Hacken: Andreas Linde; Adam Lundqvist, Filip Helander, Harry Hilvenius, Brice Wembangomo; Abdoulaye Doumbia, Silas Andersen; Adrian Svanbäck, Mikkel Rygaard, Julius Lindberg; Gustav Lindgren.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Vòng loại Conference League | Djurgardens | 25 | +29 | 48 |
| 4 | Hacken | 25 | +17 | 45 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 13 | Kalmar | 25 | -18 | 22 |
| 14Play-off trụ hạng | Degerfors | 25 | -20 | 20 |
| 15Xuống hạng | Orgryte | 25 | -25 | 19 |