Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Sparta | 13 | +12 | 23 |
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Liberec | 12 | +7 | 23 |
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Teplice | 13 | +3 | 21 |
| 7Play-off | Jablonec | 13 | -2 | 20 |
| 8Play-off | Zbrojovka | 13 | -3 | 20 |
Jablonec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Bohemians 1-1 Jablonec; Liberec 2-0 Hradec Králové.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Jablonec sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Liberec sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Jablonec: Jan Hanuš, Martin Cedidla, Nemanja Tekijaški, Dušan Pavlović, Vakhtang Tchanturishvili, Richard Sedláček, Sebastian Nebyla, Jiří Sláma, Jan Suchan, Saidou Alioum Moubarak và Lamin Jawo.
Jablonec: kiểm soát bóng 61%, 26 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 11 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Liberec: kiểm soát bóng 39%, 6 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 25 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Jablonec 2-1 Liberec (24 tháng 5, 2026, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Stadion Střelnice, Jablonec. Sức chứa: 6.108.
Trọng tài: Ondrej Berka (Cộng hòa Séc).
Số trận đã đấu: 10 — Jablonec thắng: 3, hòa: 5, Liberec thắng: 2. Jablonec vs Liberec: lịch sử đối đầu
Đội hình: Jablonec 3-4-2-1, Liberec 3-4-2-1. Jablonec: Jan Hanuš; Martin Cedidla, Nemanja Tekijaški, Dušan Pavlović; Vakhtang Tchanturishvili, Richard Sedláček, Sebastian Nebyla, Jiří Sláma; Jan Suchan, Saidou Alioum Moubarak; Lamin Jawo. Liberec: Tomáš Koubek; Jan Mikula, Augustin Drakpe, Lukáš Hůlka; Aziz Abdu Kayondo, Fallou Faye, Lukáš Masopust, Josef Koželuh; Petr Hodouš, Vasil Kušej; Lukáš Mašek.