| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Herfolge Boldklub Koge | 30 | 22 | 5 | 3 | 50 | 77 | 71 | |
| 2 | Silkeborg | 30 | 21 | 6 | 3 | 41 | 68 | 69 | |
| 3 | AB Gladsaxe | 30 | 19 | 4 | 7 | 26 | 56 | 61 | |
| 4 | Viborg | 30 | 17 | 3 | 10 | 19 | 59 | 54 | |
| 5 | Næstved | 30 | 14 | 10 | 6 | 21 | 55 | 52 | |
| 6 | Lyngby | 30 | 13 | 8 | 9 | 19 | 49 | 47 | |
| 7 | Fredericia | 30 | 13 | 8 | 9 | 15 | 58 | 47 | |
| 8 | Hvidovre | 30 | 11 | 7 | 12 | 5 | 51 | 40 | |
| 9 | Thisted | 30 | 10 | 9 | 11 | 5 | 54 | 39 | |
| 10 | Roskilde | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 45 | 39 | |
| 11 | Frem | 30 | 8 | 12 | 10 | -12 | 41 | 36 | |
| 12 | Kolding | 30 | 9 | 9 | 12 | -14 | 45 | 36 | |
| 13 | Skive | 30 | 9 | 7 | 14 | -8 | 49 | 34 | |
| 14 | Fremad Amager | 30 | 4 | 8 | 18 | -40 | 31 | 20 | |
| 15 | Nykobing | 30 | 4 | 3 | 23 | -41 | 25 | 15 | |
| 16 | Koge | 30 | 1 | 4 | 25 | -78 | 11 | 7 |
Cập nhật:
Lyngby vs Thisted là trận đấu thuộc Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division).
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1–1 Thisted. Hiệp 1: 0–1.
Lyngby – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Thisted – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Lyngby 0-2 Silkeborg; Thisted 1-1 Viborg.
Lần gặp gần nhất: Thisted 1-2 Lyngby (9 tháng 4, 2007, Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lyngby, Thisted, Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division), Lyngby vs Thisted: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 23 tháng 11, 2008.
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1–1 Thisted. Hiệp 1: 0–1.
Lyngby 1-1 Thisted: trận đấu hòa.
Số trận đã đấu: 2 — Lyngby thắng: 2, hòa: 0, Thisted thắng: 0. Lyngby vs Thisted: lịch sử đối đầu