| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vòng loại1 | Sirius | 27 | 18 | 4 | 5 | 24 | 58 | 58 | THBBT |
| UEFA Vòng loại Conference League2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 34 | 56 | 55 | BTTTT |
| UEFA Vòng loại Conference League3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 30 | 55 | 52 | TTHHT |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 18 | 48 | 49 | TTTHT |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 14 | 41 | 46 | THHHT |
| 6 | Vasteras | 27 | 13 | 5 | 9 | 2 | 40 | 44 | BTBTT |
| 7 | Malmo | 27 | 12 | 4 | 11 | 6 | 42 | 40 | TBHTB |
| 8 | AIK | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 43 | 38 | BHTHB |
| 9 | Göteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | -10 | 36 | 38 | THHHB |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 7 | 34 | 37 | BBHTT |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | -5 | 39 | 34 | TBTHB |
| 12 | Mjällby | 27 | 6 | 9 | 12 | -13 | 30 | 27 | HBBTH |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | -19 | 23 | 23 | BTBBH |
| Play-off trụ hạng14 | Degerfors | 27 | 5 | 5 | 17 | -24 | 22 | 20 | HBBBB |
| Xuống hạng15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | -27 | 33 | 19 | BTHBB |
| Xuống hạng16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 18 | 17 | BBTBB |
Malmo – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Orgryte – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Malmo 0-0 AIK; Orgryte 1-1 Hammarby.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Malmo sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Orgryte sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Malmo: Robin Olsen, Jens Stryger Larsen, Stian Gregersen, Malte Pålsson, Busanello, Kenan Busuladzic, Otto Rosengren, Adrian Skogmar, Theodor Lundbergh, Daníel Tristan Guðjohnsen và Anton Höög.
Đội hình xuất phát được công bố của Orgryte: Hampus Gustafsson, Adam Andersson, Sebastian Lagerlund, Mikael Dyrestam, Christoffer Styffe, Daniel Paulson, William Hofvander, Owen Parker-Price, Benjamin Laturnus, Tobias Sana và Viktor Ekblom.
Malmo: kiểm soát bóng 56%, 26 cú sút (12 trúng đích), 5 phạt góc, 19 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Orgryte: kiểm soát bóng 44%, 7 cú sút (1 trúng đích), 3 phạt góc, 11 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Orgryte 1-1 Malmo (5 tháng 4, 2026, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Malmo, Orgryte, Allsvenskan (Thụy Điển), Malmo vs Orgryte: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Malmo 4–1 Orgryte. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 21:30 GMT+7 13 tháng 9, 2026.
Sân vận động: Eleda Stadion, Malmö. Sức chứa: 22.500.
Trọng tài: Adi Aganovic (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 9 — Malmo thắng: 6, hòa: 2, Orgryte thắng: 1. Malmo vs Orgryte: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Vasteras | 27 | +2 | 44 |
| 7 | Malmo | 27 | +6 | 40 |
| 8 | AIK | 27 | -4 | 38 |
| 14Play-off trụ hạng | Degerfors | 27 | -24 | 20 |
| 15Xuống hạng | Orgryte | 27 | -27 | 19 |
| 16Xuống hạng | Halmstads | 27 | -33 | 17 |