| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 38 | 30 | 5 | 3 | 76 | 107 | 95 | |
| 2 | PSG | 38 | 27 | 6 | 5 | 56 | 83 | 87 | |
| 3 | Nice | 38 | 22 | 12 | 4 | 27 | 63 | 78 | |
| 4 | OL | 38 | 21 | 4 | 13 | 32 | 80 | 67 | |
| 5 | Marseille | 38 | 17 | 11 | 10 | 16 | 57 | 62 | |
| 6 | Bordeaux | 38 | 15 | 14 | 9 | 10 | 53 | 59 | |
| 7 | Nantes | 38 | 14 | 9 | 15 | -14 | 40 | 51 | |
| 8 | ASSE | 38 | 12 | 14 | 12 | -1 | 41 | 50 | |
| 9 | Rennes | 38 | 12 | 14 | 12 | -6 | 36 | 50 | |
| 10 | Guingamp | 38 | 14 | 8 | 16 | -7 | 46 | 50 | |
| 11 | LOSC | 38 | 13 | 7 | 18 | -7 | 40 | 46 | |
| 12 | Angers | 38 | 13 | 7 | 18 | -9 | 40 | 46 | |
| 13 | Toulouse | 38 | 10 | 14 | 14 | -4 | 37 | 44 | |
| 14 | Metz | 38 | 11 | 10 | 17 | -33 | 39 | 43 | |
| 15 | Montpellier | 38 | 10 | 9 | 19 | -18 | 48 | 39 | |
| 16 | Dijon | 38 | 8 | 13 | 17 | -12 | 46 | 37 | |
| 17 | Caen | 38 | 10 | 7 | 21 | -29 | 36 | 37 | |
| 18 | Lorient | 38 | 10 | 6 | 22 | -26 | 44 | 36 | |
| 19 | Nancy | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 29 | 35 | |
| 20 | Bastia | 38 | 8 | 10 | 20 | -28 | 29 | 34 |
Nice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
ASSE – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Monaco 3-0 Nice; ASSE 2-0 OL.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Nice sử dụng sơ đồ 4-3-3 và ASSE sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Nice: Yoan Cardinale, Arnaud Souquet, Paul Baysse, Dante Bonfim, Dalbert, Jean Michaël Seri, Wylan Cyprien, Rémi Walter, Valentin Eysseric, Alassane Pléa và Younès Belhanda.
Đội hình xuất phát được công bố của ASSE: Jessy Moulin, Ronaël Pierre-Gabriel, Kévin Théophile-catherine, Léo Lacroix, Florentin Pogba, Jordan Veretout, Ole Selnæs, Romain Hamouma, Henri Saivet, Kévin Monnet-paquet và Nolan Roux.
Nice: 14 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc, 7 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
ASSE: 10 cú sút (2 trúng đích), 6 phạt góc, 16 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: ASSE 0-1 Nice (21 tháng 11, 2016, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Nice, ASSE, Ligue 1, Nice vs ASSE: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Nice thắng: 4, hòa: 3, ASSE thắng: 3. Nice vs ASSE: lịch sử đối đầu
Đội hình: Nice 4-3-3, ASSE 4-2-3-1. Nice: Yoan Cardinale; Arnaud Souquet, Paul Baysse, Dante Bonfim, Dalbert; Jean Michaël Seri, Wylan Cyprien, Rémi Walter; Alassane Pléa, Valentin Eysseric, Younès Belhanda. ASSE: Jessy Moulin; Florentin Pogba, Léo Lacroix, Kévin Théophile-catherine, Ronaël Pierre-Gabriel; Ole Selnæs, Jordan Veretout; Kévin Monnet-paquet, Henri Saivet, Romain Hamouma; Nolan Roux.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | PSG | 38 | +56 | 87 |
| 3 | Nice | 38 | +27 | 78 |
| 4 | OL | 38 | +32 | 67 |
| 7 | Nantes | 38 | -14 | 51 |
| 8 | ASSE | 38 | -1 | 50 |
| 9 | Rennes | 38 | -6 | 50 |