Quảng cáo
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Jablonec – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Bohemians 1-2 Pardubice; Jablonec 0-0 Slovácko.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pardubice sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Jablonec sử dụng sơ đồ 3-4-1-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Aleš Mandous, Jason Noslin, Simon Bammens, Jiří Hamza, Emmanuel Godwin, Michal Hlavatý, Samuel Šimek, Ryan Mahuta, Abdoull Tanko, Ioannis Foivos Botos và Daniel Smékal.
Đội hình xuất phát được công bố của Jablonec: Klemen Mihelak, Renato Pantalon, Nemanja Tekijaški, Filip Novák, Vakhtang Tchanturishvili, Sebastian Nebyla, Richard Sedláček, Eduard Sobol, Filip Zorvan, Lamin Jawo và Jan Chramosta.
Pardubice: kiểm soát bóng 54%, 14 cú sút (4 trúng đích), 10 phạt góc, 15 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Jablonec: kiểm soát bóng 46%, 12 cú sút (4 trúng đích), 6 phạt góc, 6 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Jablonec 3-2 Pardubice (14 tháng 9, 2025, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pardubice, Jablonec, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Jablonec: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Letni stadion, Chomutov. Sức chứa: 4.800.
Trọng tài: Ondrej Berka (Cộng hòa Séc).
Số trận đã đấu: 10 — Pardubice thắng: 4, hòa: 1, Jablonec thắng: 5. Pardubice vs Jablonec: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pardubice 3-4-2-1, Jablonec 3-4-1-2. Pardubice: Aleš Mandous; Jason Noslin, Simon Bammens, Jiří Hamza; Emmanuel Godwin, Michal Hlavatý, Samuel Šimek, Ryan Mahuta; Abdoull Tanko, Ioannis Foivos Botos; Daniel Smékal. Jablonec: Klemen Mihelak; Filip Novák, Nemanja Tekijaški, Renato Pantalon; Eduard Sobol, Richard Sedláček, Sebastian Nebyla, Vakhtang Tchanturishvili; Filip Zorvan; Jan Chramosta, Lamin Jawo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3Play-off tranh ngôi vô địch | Viktoria Plzen | 30 | +16 | 53 |
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Jablonec | 30 | +8 | 51 |
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Hradec Kralove | 30 | +9 | 49 |
| 7Trận xác định thứ hạng | Sigma Olomouc | 30 | +0 | 43 |
| 8Trận xác định thứ hạng | Pardubice | 30 | -7 | 41 |
| 9UEFA Vòng loại Europa League | Karvina | 30 | -8 | 39 |