18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Slovácko 1-4 Pardubice; Liberec 1-0 Teplice.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pardubice sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Liberec sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Vladimír Neuman, Emmanuel Godwin, Denis Halinský, Dávid Krčík, Ryan Mahuta, Marek Icha, Michal Hlavatý, Abdoull Tanko, Ioannis Foivos Botos, Victor Samuel và Václav Drchal.
Đội hình xuất phát được công bố của Liberec: Tomáš Koubek, Petr Hodouš, Jan Mikula, Lukáš Hůlka, Aziz Abdu Kayondo, Lukáš Masopust, Vojtěch Sychra, Patrik Dulay, Vasil Kušej, Matěj Mikulenka và Lukáš Mašek.
Pardubice: kiểm soát bóng 52%, 17 cú sút (5 trúng đích), 8 phạt góc, 13 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Liberec: kiểm soát bóng 48%, 13 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 13 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 1-2 Liberec (27 tháng 3, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Tường thuật, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pardubice, Liberec, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Liberec: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1–2 Liberec. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 31 tháng 10, 2026.
Sân vận động: Letni Stadion, Pardubice. Sức chứa: 4.620.
Trọng tài: Pavel Orel (Cộng hòa Séc).
Số trận đã đấu: 10 — Pardubice thắng: 2, hòa: 2, Liberec thắng: 6. Pardubice vs Liberec: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Sparta | 13 | +12 | 23 |
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Liberec | 12 | +7 | 23 |
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Teplice | 13 | +3 | 21 |
| 11Play-off trụ hạngs | Hradec Králové | 13 | -6 | 15 |
| 12Play-off trụ hạngs | Pardubice | 13 | -4 | 14 |
| 13Play-off trụ hạngs | Ostrava | 12 | -15 | 11 |